Thiết Bị Chuẩn Độ Tự Động HI901C1


77,327,000 vnđ
(đã bao gồm VAT)

Availability:

Catalog nhấn tải về HI901C1

Một trải nghiệm hoàn toàn mới

Những chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ khách hàng trong từng việc nhỏ nhất: từ việc lựa chọn thiết bị chuẩn độ phù hơp, xác định những phụ kiện, hóa chất cần thiết đến cài đặt phương pháp trên máy.

Thiết bị chuẩn độ điện thế tự động HI901 là một sự bổ sung hoàn hảo vào danh sách các thiết bị phân tích phòng thí nghiệm với hiệu năng và độ chính xác cao. HI901 có thể thực hiện phản ứng acid – base, oxi hóa khử, chuẩn độ môi trường khan và xác định nồng độ thuốc thử. Trong quá trình chuẩn độ, thiết bị này sẽ tự động phân phối hóa chất, xác định điểm kết thúc và thực hiện các phép tính toán, vẽ đồ thị. Ngoài chức năng chuẩn độ, HI901 còn có thể được sử dụng như một thiết bị đo đa chỉ tiêu (pH, chỉ số oxi hóa khử).

Chi tiết

Những tính năng chính

Bơm dynamic

Tính năng bơm dynamic giúp người dùng tối ưu hóa thời gian chuẩn độ những vẫn giữ được độ chính xác cao, dựa trên sự thay đổi điện thế để điều chỉnh lượng thuốc thử bơm vào t ương ứng. Khi còn xa điểm kết thúc, máy sẽ bơm nhiều thuốc thử để rút ngắn thời gian, khi gần đến điểm kết thúc, máy sẽ bơm ít lại dần để đảm bảo độ chính xác của quá trình.

Tính năng xác định độ ổn định của tín hiệu (signal stability)

Tính năng này sẽ theo dõi và xác định độ ổn định của tín hiệu trước khi tiến hành bơm lượt tiếp theo. Tính năng này sẽ đảm bảo kết quả đo được luôn có giá trị chính xác trong suốt quá trình chuẩn độ.

Xác định điểm tương đương của phản ứng (equivalence endpoint)

Xác định điểm tương đương của phản ứng là một tính năng hoàn hảo dành cho chuẩn độ các phản ứng mà không biết rõ điểm kết thúc của phản ứng, dựa trên việc xác định tín hiệu mV tăng nhiều nhất trong một lần bơm.

Nhiều kiểu chuẩn độ

Tùy theo loại điện cực kết nối mà thiết bị có thể chuẩn độ acid – base, oxy hóa khử, khan….

Hệ thống bơm và buret

Dễ dàng thay thế burette

Với tính năng Clip-lock burette, sẽ chỉ mất một vài giây để thay thế burette mới vào bơm, tiết kiệm thời gian và hạn chế tối đa nhiễm bẩn thuốc thử.

Tùy chọn kích thước burette

Mỗi thiết bị HI902C sẽ được cung cấp kèm theo burette 25mL, và có thể được cung cấp thêm burette 5mL, 10mL, hoặc 50mL tùy theo nhu cầu người sử dụng. Mỗi burette bao gồm một xy lanh bằng thủy tinh và pit-tong bằng nhựa PTEF.

Bơm có độ chính xác cao

Bơm pit-tông có độ phân giải cực cao 40,000 bước có khả năng bơm lượng thuốc thử rất nhỏ 0.125µL.

Đường ống và xy lanh có độ bền hóa học

Hệ thống ống phân phối thuốc thử được cấu tạo từ vật liệu dẻo và có tính chịu hóa học cao PTFE, đồng thời xy lanh được gắn thêm tấm che ánh sáng làm từ polyurethane để bảo vệ các thuốc thử dễ nhạy cảm với ánh sáng.

Hệ thống giao diện

Màn hình sắc nét

Màn hình LCD lớn, hiển thị hình ảnh rõ ràng, giúp người dùng dễ dàng quan sát và thao tác sử dụng máy.

Đồ thị chi tiết

Đồ thị theo thời gian thực sẽ hiển thị trong suốt quá trình chuẩn độ, tính năng này rất hữu dụng trong trường hợp đang thử phương pháp mới hoặc phương pháp cũ cần được điều chỉnh lại.

Dễ dàng chuyển đổi giữa các màn hình giao diện

Các phím lựa chọn ảo trên màn hình cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa màn hình chính, đồ thị theo thời gian thực và menu một cách nhanh chóng.

Dữ liệu và lưu trữ.

Báo cáo có độ tùy biến cao.

Người dùng có thể tùy ý điều chỉnh những dữ liệu cần báo cáo dựa trên yêu cầu công việc của mình.

Dễ dàng quản lý thông tin GLP

Tất cả các thông tin GLP đều có thể được tùy chỉnh lại trong từng mẫu khác nhau: thông tin mẫu, công ty, người thực hiện, ngày, tháng …

Chuyển đổi dữ liệu hiệu quả

Dữ liệu có thể chuyển qua máy tính dễ dàng thông qua cáp RS232 và phần mềm HI900PC. Cổng RS232 được sử dụng để truyền báo cáo, phương pháp chuẩn độ và nâng cấp phần mềm của máy.

Tính năng kết nối

Thiết bị đa chức năng

HI901 có thể được sử dụng như một thiết bị chuẩn độ, máy đo pH, ORP, giúp tiết kiệm diện tích phòng thí nghiệm, phân tích nhiều chỉ tiêu trong chỉ một mẫu.

 

Kết nối nội vi

Mỗi thiết bị chuẩn độ tự động có thể kết nối tối đa 1 điện cực và 2 burette.

Kết nối các thiết bị ngoại biên khác

Người dùng có thể kết nối máy in  để in trực tiếp báo cáo từ máy, hoặc kết nối thêm với màn hình và bàn phím để việc sử dụng được linh hoạt, thuận tiện hơn.

Phương pháp phân tích

Phương pháp có độ tùy chỉnh cao

HI901 có thể chứa tối đa 100 phương pháp, mỗi phương pháp có thể được tùy chỉnh và tối ưu hóa để phù hợp với yêu cầu của từng phản ứng khác nhau trong quá trình sử dụng.

Hỗ trợ thiết lập phương pháp

Bộ phận kỹ thuật của Hanna luôn sẵn lòng hỗ trợ khách hàng giải đáp mọi thắc mắc trong cách sử dụng máy và thiết lập phương pháp chuẩn độ.

Hỗ trợ nhiều gói phương pháp chuẩn độ

Hanna có rất nhiều gói phương pháp đáp ứng với nhiều ngành nghề khác nhau như thực phẩm, thức uống, dệt nhuộm, sản xuất rượu và dược phẩm. Nếu quý khách có nhu cầu, vui lòng liên hệ với công ty sở tại để được hỗ trợ chi tiết hơn.

Phù hợp với các bộ phương pháp chuẩn.

Những chuyên viên kỹ thuật của Hanna có thể thiết lập và tùy chỉnh phương pháp chuẩn độ dựa trên các bộ phương pháp chuẩn như ISO, ASTM, AOAC, AOCS, EPA.. vui lòng liên hệ nhân viên Hanna và cung cấp phương pháp bạn cần thiết lập trên HI901 để được hỗ trợ thêm.

Thông số pH

Thang đo

-2.0   20.0 pH; -2.00 ― 20.00 pH; -2.000 ― 20.000 pH

Độ phân giải

0.1 pH / 0.01 pH

Độ chính xác (@25ºC/77ºF)

±0.001 pH

Hiệu chuẩn

Tối đa 5 điểm  (lựa chọn trong 4 dung dịch đệm tiêu chuẩn và 1 dung dịch đệm tự chọn).


 

Thông số mV

Thang đo

-2000.0 ― 2000.0 mV

Độ phân giải

0.1 mV

Độ chính xác (@25ºC/77ºF)

±0.1 mV

Hiệu chuẩn

Điều chỉnh 1 điểm


 

Thông số Temperature Specifications

Thang đo

-5.0 ― 105.0°C; 23.0 ― 221.0°F; 268.2 ― 378.2K

Độ phân giải

0.1°C; 0.1°F; 0.1K

Độ chính xác (@25ºC/77ºF)

±0.1°C; ±0.2°F; ±0.1K, chưa bao gồm sai số điện cực

Bù nhiệt

Bằng tay (MTC) hoặc tự động (ATC)


 

Các thông số khác

Hệ thống khuấy

Dùng cánh khuấy, 100 đến 2500 rpm, độ phân giải 100 rpm

Hiển thị

5.7” (320 x 240 pixel) màn hình màu LCD

Thể tích Burette

5, 10, 25, và 50 mL

Độ phân giải Burette

1/40000

Hiển thị độ phân giải

0.001 mL

Độ chính xác bơm

±0.1% toàn thể tích burette

Phương pháp

Tối đa 100 phương pháp

Burette Auto-Detection

Tự động nhận thể tích burette khi gắn vào bơm

Tốc độ bơm

0.1 mL/min ― 2 x thể tích burette/min

Xác định điểm kết thúc

equivalence point (đạo hàm bậc 1 hoặc 2) hoặc fixed pH/mV value

Các loại phản ứng chuẩn độ

acid/base (pH hoặc mV-mode), oxy hóa khử, ,khan

Đơn vị hiển thị

Tùy chọn

Đồ thị

Đường chuẩn độ theo mV-volume hoặc pH-volume,

Đường đạo hàm bậc 1 hoặc 2;

Chế độ đo pH, mV : giá trị pH/mV/nồng độ theo thời gian

Kết nối ngoại vi

Kết nối cổng VGA,bàn phím PC, máy in, RS232

Tiêu chuẩn GLP

Lưu trữ toàn bộ thông tin máy chuẩn độ, người sử dụng, tên mẫu, phương pháp đo.

Ngôn ngữ

Anh, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Italia

Môi trường hoạt động

10 ― 40°C (50 ― 104°F), tối đa 95% RH

Môi trường lưu trữ

-20 ― 70°C (-4 ― 158°F), tối đa 95% RH

Kích thước

390 x 350 x 380 mm (15.3 x 13.8 x 14.9 in)

Khối lượng

Gần 9 kg (20 lbs.)

Cung cấp gồm

máy chuẩn độ, 1 analog board, 1 cánh khuấy và giá đỡ, 1 burette 25mL, 1 bơm, 1 đầu dò nhiệt độ, cáp RS232, phần mềm kết nối máy tính, giấy chứng nhận chất lượng và HDSD.