EC và TDS – Khái niệm và Công nghệ Đo
EC (Electrical Conductivity) là độ dẫn điện, được định nghĩa là khả năng của một chất dẫn dòng điện. Độ dẫn điện của dung dịch tỷ lệ thuận với nồng độ muối trong dung dịch. EC phụ thuộc vào nhiệt độ và sẽ tăng khi nhiệt độ tăng.
Đơn vị đo EC:
-
mS (milliSiemens)
-
µS (MicroSiemens)
-
1 mS = 1000 µS
TDS (Total Dissolved Solids) là tổng chất rắn hòa tan, được tính theo một tỷ lệ của EC và thường được đo bằng đơn vị ppm (phần triệu – parts per million). Ba hệ số phổ biến để quy đổi EC sang TDS gồm:
-
0.7 (dùng trong thủy canh)
-
0.64 (trong khoa học đất)
-
0.5
Ví dụ, nếu EC đo được là 1000 µS, có thể quy đổi sang TDS bằng cách nhân với 0.7 (thủy canh), cho kết quả 700 ppm.
Công nghệ đo độ dẫn điện 4 vòng
Cảm biến độ dẫn điện 4 vòng sử dụng phương pháp đo thế điện để xác định EC. Một dòng điện xoay chiều được cấp vào hai điện cực ngoài (điện cực “drive”), tạo dòng điện trong dung dịch. Điện áp được đo giữa hai điện cực trong, với giá trị tỷ lệ thuận với độ dẫn của mẫu. Công nghệ này giúp mở rộng dải đo tuyến tính và giảm hiện tượng phân cực.
Cấu tạo đầu dò HI76310
-
Bốn vòng đo bằng bạch kim, đảm bảo độ chính xác cao và mở rộng dải đo
-
Thân điện cực làm từ nhựa PEI (Polyetherimide), có khả năng kháng hóa chất mạnh
-
Thiết kế bốn vòng giúp đầu dò có thể hoạt động trên nhiều dải đo khác nhau

