THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| pH | Thang đo | -2.0 đến 20.0 pH
-2.00 đến 20.00 pH -2.000 đến 20.000 pH |
| Độ phân giải | 0.1, 0.01, 0.001 pH | |
| Độ chính xác | ±0.01 pH, ±0.002 pH | |
| Hiệu chuẩn | Lên đến 5 điểm với 7 đệm 1.68, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01,12.45
5 đệm tùy chỉnh |
|
| Bù nhiệt | Tự động hoặc bằng tay | |
| ORP – Điện Thế Oxy Hóa Khử | Thang đo | ±2000 mV |
| Độ phân giải | 0.1 mV | |
| Độ chính xác | ±0.2 mV | |
| Nhiệt độ | Thang đo | -20.0 đến 120.0 oC (-4.0 đến 248.0 oF) |
| Độ phân giải | 0.1 oC (0.1 oF) | |
| Độ chính xác | ±0.2 oC (±0.4 oF) (excluding probe error) | |
| Rel mV offset | ±2000 mV | |
| Slope hiệu chuẩn | Từ 80 đến 110% | |
| Điện cực | Điện cực pH/ORP cổng kết nối BNC Hanna
Xem them danh sách điện cực Hanna tại: |
|
| Đầu dò nhiệt độ | Cổng kết nối RCA
Đề xuất: HI7662-TW |
|
| Lưu dữ liệu theo yêu cầu | 200 mẫu | |
| Ghi theo lot | 5, 10, 30 giây
1, 2, 5, 10, 15, 30, 60, 120, 180, AutoEnd (tối đa 600 mẫu) |
|
| Nguồn điện | Adapter 12V (cung cấp kèm) | |
| Giao diện PC | Opto-isolated USB | |
| Môi trường | 0 đến 50oC, RHmax 55% không ngưng tụ | |
| Kích thước | 235 x 207 x 110 mm | |
| Khối lượng | 1.8 Kg | |
| Bảo hành | 12 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
|
| Cung cấp gồm | – Máy đo HI3220
– Điện cực pH HI1131B – Đầu dò nhiệt độ HI7662-T – Giá đỡ điện cực HI76404N – Gói dung dịch chuẩn pH4.01 HI70004 – Gói dung dịch chuẩn pH7.01 HI70007 – Dung dịch châm thân điện cực pH HI7082S (30mL) – Gói dung dịch rửa điện cực HI700661 – Adapter 12 VDC – Phiếu bảo hành – Chứng nhận chất lượng – Hộp đựng + HI3220-01: 115V + HI3220-02: 230V |
|



