Nước mặt thường chứa tới 0,7 mg/L sắt. Nước uống thường chứa tới 0,3 mg/L sắt, nhưng mức này có thể tăng đáng kể nếu đồ dùng ống nước chứa sắt. Trong nước không có tính axit, có đủ oxy, sắt tồn tại chủ yếu ở dạng sắt (Fe3+) và sẽ kết tủa dưới dạng oxit sắt hydroxit (FeO(OH)). Tuy nhiên, nước thiếu oxy có thể có hàm lượng sắt (Fe2+) hòa tan cao, có thể kết tủa trong hệ thống sưởi ấm/làm mát hoặc các thiết bị khác sau khi tiếp xúc với không khí. Phương pháp Sắt (II)/(III) có thể được sử dụng để phân biệt giữa dạng sắt (Fe2+) và sắt (Fe3+) trong quy trình đo 2 bước.
HI96777-01 là thuốc thử chất lượng cao được đo trước, cho phép người dùng thực hiện các phép đo màu nhanh và chính xác. Các thuốc thử này sử dụng phương pháp điều chỉnh của Standard Methods for the Examination of Water and Wastewater, 23rd Edition, 3500-Fe B, Phenanthroline Method. Trong phép đo đầu tiên, sắt (Fe2+) phản ứng với 1, 10-phenanthroline để tạo thành phức chất màu cam-đỏ. Trong phép đo thứ hai, sắt (Fe3+) được chuyển thành sắt (Fe2+) bằng cách thêm Thuốc thử B; phép đo kết quả là tổng của sắt (Fe2+) và sắt (Fe3+).

