Khúc Xạ Kế Đo Độ Ngọt % Fructose Theo Khối Lượng HI96802


4,640,000 vnđ
(đã bao gồm VAT)

Availability:

HI96802 là một khúc xạ kế cầm tay dùng trong thực phẩm để đo hàm lượng đường trong dung dịch nước theo % Fructose theo khối lượng (%w/w). HI96802 cho kết quả với độ chính xác ± 0.2%. Các hoạt động của máy được đơn giản hóa chỉ với hai nút bấm: một nút dùng để hiệu chuẩn với nước cất hoặc nước khử ion và một nút dùng để đo. Tất cả gía trị sẽ được tự động bù nhiệt độ theo tiêu chuẩn Sách Phương pháp ICUMSA và hiển thị với thời gian phản ứng 1.5 giây. Lăng kính thủy tinh đá lửa khép kín và thép không gỉ dễ dàng vệ sinh. Chỉ cần lau sạch bằng một miếng vải mềm để chuẩn bị cho mẫu tiếp theo.

 

Description: Description: Sample size as small as 2 metric drops (100 μl)

 

Kích thước mẫu nhỏ chỉ cần 2 giọt (100 μl)

 

Description: Description: Sealed stainless steel well with high grade optical prism made of flint glass 

Vòng thép không gỉ với lăng kính quang cao cấp làm bằng thủy tinh đá lửa

 

Description: Description: Fast 1.5 second response time for temperature compensated reading 

Thời gian phản ứng nhanh 1.5 giây cho giá trị được bù nhiệt

Chi tiết

HI96802 là khúc xạ kế cầm tay chuyển đổi chỉ số khúc xạ của một mẫu thức ăn theo % fructose theo khối lượng. Chuyển đổi này được dựa theo Sách Phương pháp ICUMSA (Ủy ban Quốc tế cho các phương pháp thống nhất của đường phân tích) về những thay đổi trong chỉ số khúc xạ với nhiệt độ trong một phần trăm theo trọng lượng dung dịch fructose. HI96802 lý tưởng trong phân tích các loại trái cây, nước tăng lực, bánh pudding, sữa đậu nành, nước trái cây, mứt, mứt cam, mật ong, thạch, súp, đậu phụ và gia vị. HI96802 dễ dàng sử dụng để đo đường trong mẫu thực phẩm hoặc trong phòng thí nghiệm.

  • Được thiết kế để phân tích đường thực phẩm
  • Thuật toán bù nhiệt dựa trên dung dịch fructose
  • Thang đo 0 đến 85% Brix với độ chính xác ± 0.2%

 

Để tạo dung dịch % Fructose chuẩn:

Để tạo một dung dịch fructose, hãy làm theo các bước dưới đây:

  • Đặt vật chứa (như một lọ thủy tinh hoặc chai nhỏ giọt có nắp) trên một cân phân tích.
  • Trừ bì.
  • Cân X gram fructose tinh khiết cao (CAS #: 57-50-1) trực tiếp vào vật chứa.
  • Thêm nước cất hoặc nước khử ion vào vật chứa để tổng trọng lượng dung dịch là 100g.

 

Lưu ý: Dung dịch trên 65% cần được khuấy mạnh hoặc lắc và làm nóng nước khoảng 40oC. Lấy dung dịch ra khỏi bể chứa khi fructose đã tan hoàn toàn và để nguội trước khi sử dụng.

Mẫu 25% fructose:

Fructose (g)

Nước (g)

Tổng (g)

25.000

75.000

100.000

 

Description: Description: refractive indexChỉ Số Khúc Xạ 

HI96802 cho phép đo dựa trên chỉ số khúc xạ của một mẫu. Chỉ số khúc xạ là một thước đo cách ánh sáng đi qua mẫu như thế nào. Tùy thuộc vào thành phần của mẫu, ánh sáng sẽ khúc xạ và phản xạ một cách khác nhau. Bằng cách đo này với một cảm biến hình ảnh tuyến tính, chỉ số khúc xạ của mẫu có thể được đánh giá và sử dụng để xác định tính chất vật lý của nó như nồng độ và mật độ. Ngoài các cảm biến hình ảnh tuyến tính, HI96802 sử dụng một ánh sáng LED, lăng kính và thấu kính để đo.

Biến thiên nhiệt độ sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác của các kết quả khúc xạ, vì vậy bù nhiệt độ rất cần thiết để cho kết quả đáng tin cậy. HI96802 tích hợp một cảm biến nhiệt độ bên trong và được lập trình các thuật toán chuyên ngành sau đó áp dụng bù nhiệt độ cho các phép đo theo chuẩn ICUMSA cho một phần trăm theo trọng lượng dung dịch fructose

 

 

 

 

Tính Năng Nổi Bật

 

Hiệu chuẩn 1 điểm
  • Hiệu chuẩn với nước cất hoặc nước khử ion

Kích thước mẫu nhỏ
  • Mẫu chỉ cần khoảng 2 giọt (100 μl)

Tự động bù nhiệt (ATC)
  • Mẫu tự động bù nhiệt độ
Cho kết quả nhanh và chính xác
  • Kết quả hiển thị sau khoảng 1.5 giây

Màn hình LCD đa cấp
  • Màn hình LCD hiển thị giá trị đo và nhiệt độ cùng lúc

Khoang chứa mẫu bằng thép không gỉ

  • Easy to clean and corrosion-resistant

Chỉ thị pin

  • Lượng pin còn lại sẽ hiển thị khi mở máy và cảnh báo pin thấp


Tự động tắt

  • Máy sẽ tự động tắt sau 3 phút không sử dụng


Chống thấm nước IP65 

  • Lớp vỏ nhựa ABS chống thấm nước dễ dàng thực hiện phép đo trong phòng thí nghiệm và nhiều lĩnh vực khác.

 

 

 

Thông số kỹ thuật

Thang đo

0 to 85% mass (% w/w fructose)

0 to 80°C (32 to 176°F)

Độ phân giải

0.1% mass

0.1°C (0.1°F)

Độ chính xác

±0.2% mass

±0.3 °C (±0.5 °F)

Bù nhiệt độ

tự động từ 10 và 40°C (50 to 104°F)

Thời gian đo

khoảng 1.5 giây

Kích thước mẫu nhỏ nhất

100 μL

Nguồn sáng

LED vàng

Khoang chứa mẫu

vòng thép không gỉ và lăng kính thủy tinh

Tự động tắt

sau 3 phút không sử dụng 

Vỏ

IP65

Pin

9V / khoảng 5000 phép đo

Kích thước

192 x 102 x 67 mm (7.6 x 4.01 x 2.6”)

Khối lượng

420 g (14.8 oz.)

Bảo hành

12 tháng

Cung cấp gồm

HI96802 cung cấp kèm pin và hướng dẫn sử dụng